Từ đồng nghĩa với "lậy"
| lạy | cúi | quỳ | thờ |
| tôn kính | cầu nguyện | khấn | bái |
| tôn thờ | kính | nghiêng | hạ mình |
| đầu phục | thờ phụng | cúi đầu | bái phục |
| cúi lạy | khẩn cầu | tôn sùng | thờ cúng |
| lạy | cúi | quỳ | thờ |
| tôn kính | cầu nguyện | khấn | bái |
| tôn thờ | kính | nghiêng | hạ mình |
| đầu phục | thờ phụng | cúi đầu | bái phục |
| cúi lạy | khẩn cầu | tôn sùng | thờ cúng |