Từ đồng nghĩa với "lắc lễ"
| lắc lư | rung rinh | dao động | chao đảo |
| lắc lư | quay cuồng | lắc lắc | lắc đầu |
| lắc nhẹ | lắc qua lắc lại | lắc vòng | lắc nhè |
| lắc xóc | lắc lư nhẹ | lắc lư mạnh | lắc lư liên tục |
| lắc lư không ngừng | lắc lư theo nhạc | lắc lư vui vẻ | lắc lư theo điệu |