Từ đồng nghĩa với "lắng nhẵng"
| bám theo | theo đuổi | quấy rầy | làm phiền |
| nài nỉ | van xin | khẩn cầu | bám víu |
| dính líu | không chịu rời | không buông tha | lằng nhằng |
| lằng nhằng theo | kéo dài | kéo theo | bám chặt |
| khó chịu | cố chấp | cứng đầu | khăng khăng |
| bám theo | theo đuổi | quấy rầy | làm phiền |
| nài nỉ | van xin | khẩn cầu | bám víu |
| dính líu | không chịu rời | không buông tha | lằng nhằng |
| lằng nhằng theo | kéo dài | kéo theo | bám chặt |
| khó chịu | cố chấp | cứng đầu | khăng khăng |