Từ đồng nghĩa với "lằm mướn"
| làm thuê | làm công | làm mướn | làm việc |
| kiếm sống | kiếm tiền | công việc | nghề nghiệp |
| thành đạt | thành công | có được | đạt được |
| làm ăn | làm giàu | làm chủ | đi làm |
| có thu nhập | có sự nghiệp | làm ngơ | ngó lơ |
| làm thuê | làm công | làm mướn | làm việc |
| kiếm sống | kiếm tiền | công việc | nghề nghiệp |
| thành đạt | thành công | có được | đạt được |
| làm ăn | làm giàu | làm chủ | đi làm |
| có thu nhập | có sự nghiệp | làm ngơ | ngó lơ |