Từ đồng nghĩa với "lẵng"
| cái rổ | cái thùng | cái giạ | cái nôi |
| cái hộp | cái chở | cái vòng | thúng mủng |
| cái ngăn kéo | cái xô | cái chậu | cái bát |
| cái bình | cái túi | cái thau | cái khay |
| cái sọt | cái giỏ | cái mâm | cái kệ |
| cái rổ | cái thùng | cái giạ | cái nôi |
| cái hộp | cái chở | cái vòng | thúng mủng |
| cái ngăn kéo | cái xô | cái chậu | cái bát |
| cái bình | cái túi | cái thau | cái khay |
| cái sọt | cái giỏ | cái mâm | cái kệ |