Từ đồng nghĩa với "lẵng lơ"
| lẳng | lẳng lơ | dâm đãng | khiêu gợi |
| gợi cảm | mát mẻ | trêu chọc | khêu gợi |
| tán tỉnh | mê hoặc | hấp dẫn | quyến rũ |
| điệu đà | tưng bừng | nhí nhảnh | hồn nhiên |
| vui tươi | tò mò | ngây thơ | khó hiểu |
| lẳng | lẳng lơ | dâm đãng | khiêu gợi |
| gợi cảm | mát mẻ | trêu chọc | khêu gợi |
| tán tỉnh | mê hoặc | hấp dẫn | quyến rũ |
| điệu đà | tưng bừng | nhí nhảnh | hồn nhiên |
| vui tươi | tò mò | ngây thơ | khó hiểu |