Từ đồng nghĩa với "lặc lè"
| khập khiễng | tập tễnh | đi khập khiễng | làm cho què quặt |
| quê | cứng đơ | thọt | làm cho tàn tật |
| biến dạng | lặc lề | nặng nề | khó nhọc |
| vác nặng | gánh nặng | đi nặng nề | lề mề |
| chậm chạp | uể oải | mệt mỏi | lềnh khênh |
| khập khiễng | tập tễnh | đi khập khiễng | làm cho què quặt |
| quê | cứng đơ | thọt | làm cho tàn tật |
| biến dạng | lặc lề | nặng nề | khó nhọc |
| vác nặng | gánh nặng | đi nặng nề | lề mề |
| chậm chạp | uể oải | mệt mỏi | lềnh khênh |