Từ đồng nghĩa với "lặn ngòi ngoi nước"
| lặn lội | vượt qua | trèo đèo | băng rừng |
| đi xa | khó khăn | vượt khó | đương đầu |
| chinh phục | khám phá | đi tìm | mạo hiểm |
| dấn thân | vượt sóng | lội nước | đi bộ |
| đi lại | đi xuyên | đi qua | đi tới |
| lặn lội | vượt qua | trèo đèo | băng rừng |
| đi xa | khó khăn | vượt khó | đương đầu |
| chinh phục | khám phá | đi tìm | mạo hiểm |
| dấn thân | vượt sóng | lội nước | đi bộ |
| đi lại | đi xuyên | đi qua | đi tới |