Từ đồng nghĩa với "lẹm cằm"
| cằm đôi | hàm dưới | cằm chảy xệ | hàm đèn lồng |
| cằm ngấn | cằm thụt | cằm mỡ | cằm phệ |
| cằm bạnh | cằm nọng | cằm xệ | cằm lún |
| cằm tròn | cằm to | cằm dày | cằm rộng |
| cằm thấp | cằm nhô | cằm lệch | cằm không rõ |
| cằm đôi | hàm dưới | cằm chảy xệ | hàm đèn lồng |
| cằm ngấn | cằm thụt | cằm mỡ | cằm phệ |
| cằm bạnh | cằm nọng | cằm xệ | cằm lún |
| cằm tròn | cằm to | cằm dày | cằm rộng |
| cằm thấp | cằm nhô | cằm lệch | cằm không rõ |