Từ đồng nghĩa với "lẹn"
| nhẹn | nhẹ nhàng | khẽ | lén lút |
| lén | mềm mại | tinh tế | thầm lặng |
| im ắng | dịu dàng | không gây chú ý | kín đáo |
| nhẹ | từ tốn | không ồn ào | bình tĩnh |
| trầm lắng | thanh thoát | nhẹ nhàng như gió | không phô trương |
| nhẹn | nhẹ nhàng | khẽ | lén lút |
| lén | mềm mại | tinh tế | thầm lặng |
| im ắng | dịu dàng | không gây chú ý | kín đáo |
| nhẹ | từ tốn | không ồn ào | bình tĩnh |
| trầm lắng | thanh thoát | nhẹ nhàng như gió | không phô trương |