Từ đồng nghĩa với "lẹt đẹt"
| lẹt đẹt | dẹt | bẹp | lép |
| phẳng | bằng phẳng | mặt phẳng | đất bằng phẳng |
| miền đất phẳng | không thay đổi | không lên xuống | thẳng |
| ngang | tẻ nhạt | nhẵn | xẹp |
| bằng | bệt | chậm chạp | kém cỏi |
| lề mề |
| lẹt đẹt | dẹt | bẹp | lép |
| phẳng | bằng phẳng | mặt phẳng | đất bằng phẳng |
| miền đất phẳng | không thay đổi | không lên xuống | thẳng |
| ngang | tẻ nhạt | nhẵn | xẹp |
| bằng | bệt | chậm chạp | kém cỏi |
| lề mề |