Từ đồng nghĩa với "lẻ lạ"
| kỳ quặc | lạ lùng | khác thường | dị thường |
| đặc biệt | hiếm có | bất thường | lạ mắt |
| lạ tai | lẻ tẻ | lẻ loi | mới mẻ |
| độc đáo | không giống ai | khó hiểu | khó nắm bắt |
| mơ hồ | tách biệt | xa lạ | đơn độc |
| kỳ quặc | lạ lùng | khác thường | dị thường |
| đặc biệt | hiếm có | bất thường | lạ mắt |
| lạ tai | lẻ tẻ | lẻ loi | mới mẻ |
| độc đáo | không giống ai | khó hiểu | khó nắm bắt |
| mơ hồ | tách biệt | xa lạ | đơn độc |