Từ đồng nghĩa với "lẻng xẻng"
| xẻng | cái xẻng | xúc bằng xẻng | cuốc lưng |
| lẻng | xô | chạm | kêu |
| vang | rơi | va | đụng |
| lạch cạch | lộc cộc | lách cách | lẻng kẻng |
| lẻng kẻng | lẻng xẻng | đồ vật nhỏ | kim loại |
| vật dụng |
| xẻng | cái xẻng | xúc bằng xẻng | cuốc lưng |
| lẻng | xô | chạm | kêu |
| vang | rơi | va | đụng |
| lạch cạch | lộc cộc | lách cách | lẻng kẻng |
| lẻng kẻng | lẻng xẻng | đồ vật nhỏ | kim loại |
| vật dụng |