Từ đồng nghĩa với "lẻo tèo"
| thưa thớt | hiu quạnh | vắng vẻ | hẻo lánh |
| nghèo nàn | buồn tẻ | ít ỏi | lẻ loi |
| đìu hiu | chơ vơ | lạc lõng | mỏng manh |
| nhạt nhẽo | khô khan | tẻ nhạt | vô vị |
| đơn điệu | khiêm tốn | bèo bọt | lẻ tẻ |
| thưa thớt | hiu quạnh | vắng vẻ | hẻo lánh |
| nghèo nàn | buồn tẻ | ít ỏi | lẻ loi |
| đìu hiu | chơ vơ | lạc lõng | mỏng manh |
| nhạt nhẽo | khô khan | tẻ nhạt | vô vị |
| đơn điệu | khiêm tốn | bèo bọt | lẻ tẻ |