Từ đồng nghĩa với "lềnh bểnh"
| nổi | trôi | bập bềnh | lênh đênh |
| lềnh bềnh | lênh | bồng bềnh | lơ lửng |
| nổi bồng bềnh | trôi nổi | lênh bềnh | bập bềnh |
| trôi lềnh bềnh | nổi lềnh bềnh | lênh bềnh | trôi lềnh |
| bồng bềnh | lềnh | nổi lềnh | trôi bồng bềnh |
| nổi | trôi | bập bềnh | lênh đênh |
| lềnh bềnh | lênh | bồng bềnh | lơ lửng |
| nổi bồng bềnh | trôi nổi | lênh bềnh | bập bềnh |
| trôi lềnh bềnh | nổi lềnh bềnh | lênh bềnh | trôi lềnh |
| bồng bềnh | lềnh | nổi lềnh | trôi bồng bềnh |