Từ đồng nghĩa với "lềnh kểnh"
| lềnh kềnh | lộn xộn | bừa bộn | lộn xộn |
| lê thê | lềnh bềnh | lềnh khênh | lềnh khềnh |
| lềnh kềnh | lộn xộn | lộn xộn | lộn xộn |
| lộn xộn | lộn xộn | lộn xộn | lộn xộn |
| lộn xộn | lộn xộn | lộn xộn | lộn xộn |
| lềnh kềnh | lộn xộn | bừa bộn | lộn xộn |
| lê thê | lềnh bềnh | lềnh khênh | lềnh khềnh |
| lềnh kềnh | lộn xộn | lộn xộn | lộn xộn |
| lộn xộn | lộn xộn | lộn xộn | lộn xộn |
| lộn xộn | lộn xộn | lộn xộn | lộn xộn |