Từ đồng nghĩa với "lều khếu"
| lêu nghêu | lều khồ | lều khều | cao lớn |
| gầy gò | mảnh khảnh | thon thả | nhỏ nhắn |
| mỏng manh | dài dạn | gầy guộc | khô khan |
| như que củi | như cây sậy | như cái chổi | như cái que |
| như cái đũa | như cái cọc | như cái ống | như cái bút |
| lêu nghêu | lều khồ | lều khều | cao lớn |
| gầy gò | mảnh khảnh | thon thả | nhỏ nhắn |
| mỏng manh | dài dạn | gầy guộc | khô khan |
| như que củi | như cây sậy | như cái chổi | như cái que |
| như cái đũa | như cái cọc | như cái ống | như cái bút |