Từ đồng nghĩa với "lễ"
| nghi thức | nghi lễ | dịp nghi lễ | cử hành |
| lễ kỷ niệm | phụng vụ | thờ phượng | kỷ niệm |
| hình thức | trang trọng | phong tục | mâm lễ |
| lễ thành hôn | lễ tang | lễ quốc khánh | dâng lễ |
| bí tích | nhà gái nhận lễ hỏi | lễ bạc lòng thành | giữ lễ |
| nghi thức | nghi lễ | dịp nghi lễ | cử hành |
| lễ kỷ niệm | phụng vụ | thờ phượng | kỷ niệm |
| hình thức | trang trọng | phong tục | mâm lễ |
| lễ thành hôn | lễ tang | lễ quốc khánh | dâng lễ |
| bí tích | nhà gái nhận lễ hỏi | lễ bạc lòng thành | giữ lễ |