Từ đồng nghĩa với "lễ độ"
| lịch sự | lễ phép | lễ độ | nhã nhặn |
| tôn trọng | văn minh | ngoại giao | thân thiện |
| chu đáo | hòa nhã | có văn hóa | có lễ độ |
| thân ái | niềm nở | tinh tế | điềm đạm |
| dịu dàng | ân cần | thận trọng | khiêm tốn |
| đúng mực |
| lịch sự | lễ phép | lễ độ | nhã nhặn |
| tôn trọng | văn minh | ngoại giao | thân thiện |
| chu đáo | hòa nhã | có văn hóa | có lễ độ |
| thân ái | niềm nở | tinh tế | điềm đạm |
| dịu dàng | ân cần | thận trọng | khiêm tốn |
| đúng mực |