Từ đồng nghĩa với "lễ lơi"
| lơi | buông | thả | nhẹ nhàng |
| lỏng | ngừng | nghỉ | không chú ý |
| dễ dãi | lơ là | hời hợt | lơ lửng |
| trễ | thừa | dôi | rời |
| tuột | bỏ | không giữ | để |
| lơi | buông | thả | nhẹ nhàng |
| lỏng | ngừng | nghỉ | không chú ý |
| dễ dãi | lơ là | hời hợt | lơ lửng |
| trễ | thừa | dôi | rời |
| tuột | bỏ | không giữ | để |