Từ đồng nghĩa với "lệnh ái"
| mệnh lệnh tình yêu | tình nhân | lệnh bà | vợ vua |
| mẹ vua | bà hoàng | nương nương | thái hậu |
| công chúa | quý phi | hậu phi | vương phi |
| bà xã | vợ chồng | người yêu | người tình |
| bà mẹ | bà con | cô gái | tiểu thư |
| mệnh lệnh tình yêu | tình nhân | lệnh bà | vợ vua |
| mẹ vua | bà hoàng | nương nương | thái hậu |
| công chúa | quý phi | hậu phi | vương phi |
| bà xã | vợ chồng | người yêu | người tình |
| bà mẹ | bà con | cô gái | tiểu thư |