Từ đồng nghĩa với "lệnh tiễn"
| lệnh | tiễn | mũi tên | thư |
| dấu hiệu | tín hiệu | chứng thư | bức thư |
| thông điệp | công văn | giấy tờ | lời nhắn |
| lệnh truyền | mệnh lệnh | sứ mệnh | nhiệm vụ |
| điệp vụ | công tác | chỉ thị | quyết định |
| lệnh | tiễn | mũi tên | thư |
| dấu hiệu | tín hiệu | chứng thư | bức thư |
| thông điệp | công văn | giấy tờ | lời nhắn |
| lệnh truyền | mệnh lệnh | sứ mệnh | nhiệm vụ |
| điệp vụ | công tác | chỉ thị | quyết định |