Từ đồng nghĩa với "lệt xệt"
| ngu ngốc | không chính xác | sai lầm | nhầm |
| nhầm lẫn | sai trái | không đúng | lầm lạc |
| bậy | tầm bậy | xấu | không tốt |
| điều xấu | làm thiệt hại | làm hại | điều thiệt hại |
| sai sót | khó hiểu | phi đạo đức | điều bất công |
| ngu ngốc | không chính xác | sai lầm | nhầm |
| nhầm lẫn | sai trái | không đúng | lầm lạc |
| bậy | tầm bậy | xấu | không tốt |
| điều xấu | làm thiệt hại | làm hại | điều thiệt hại |
| sai sót | khó hiểu | phi đạo đức | điều bất công |