Từ đồng nghĩa với "lịm"
| ngất | ngất xỉu | lịm | hôn mê |
| mê man | xỉu đi | cơn ngất | tắt tiếng |
| nhượng bộ | uể oải | mệt mỏi | yếu ớt |
| mong manh | nhát | sợ hãi | rụt rè |
| nhút nhát | buồn tẻ | mờ nhạt | nhẹ nhàng |
| ngất | ngất xỉu | lịm | hôn mê |
| mê man | xỉu đi | cơn ngất | tắt tiếng |
| nhượng bộ | uể oải | mệt mỏi | yếu ớt |
| mong manh | nhát | sợ hãi | rụt rè |
| nhút nhát | buồn tẻ | mờ nhạt | nhẹ nhàng |