Từ đồng nghĩa với "lịmđg hoặc"
| lịm | ngủ lịm | tắt lịm | mờ dần |
| yếu dần | héo | tàn | lịm đi |
| buồn rầu | mệt mỏi | không còn sức | tê liệt |
| lặng lẽ | im lìm | mờ nhạt | hạ thấp |
| giảm dần | thiu thiu | lặng | tắt ngấm |
| lịm | ngủ lịm | tắt lịm | mờ dần |
| yếu dần | héo | tàn | lịm đi |
| buồn rầu | mệt mỏi | không còn sức | tê liệt |
| lặng lẽ | im lìm | mờ nhạt | hạ thấp |
| giảm dần | thiu thiu | lặng | tắt ngấm |