Từ đồng nghĩa với "lịu địu"
| lo âu | lo lắng | bận tâm | đau đầu |
| trăn trở | suy nghĩ | nghi ngờ | đắn đo |
| chuẩn bị | dự tính | lo toan | chăm sóc |
| quan tâm | tính toán | điều hành | quản lý |
| giải quyết | thực hiện | chạy chữa | lo liệu |
| lo âu | lo lắng | bận tâm | đau đầu |
| trăn trở | suy nghĩ | nghi ngờ | đắn đo |
| chuẩn bị | dự tính | lo toan | chăm sóc |
| quan tâm | tính toán | điều hành | quản lý |
| giải quyết | thực hiện | chạy chữa | lo liệu |