Từ đồng nghĩa với "lọc lõi"
| khôn ngoan | từng trải | cáo già | ranh mãnh |
| tinh ranh | mánh khoé | thông minh | sắc sảo |
| lão luyện | giàu kinh nghiệm | khéo léo | tinh tế |
| thạo đời | thâm sâu | nhạy bén | lanh lợi |
| khôn khéo | tinh vi | thực dụng | thực tế |
| khôn ngoan | từng trải | cáo già | ranh mãnh |
| tinh ranh | mánh khoé | thông minh | sắc sảo |
| lão luyện | giàu kinh nghiệm | khéo léo | tinh tế |
| thạo đời | thâm sâu | nhạy bén | lanh lợi |
| khôn khéo | tinh vi | thực dụng | thực tế |