Từ đồng nghĩa với "lọi"
| sót | thừa | còn lại | để lại |
| bỏ sót | không tiêu | không hết | dư |
| vẫn còn | chưa dùng | chưa tiêu | còn thừa |
| còn sót | không mất | không hao | không tiêu tán |
| không tiêu hao | không mất mát | không rơi rụng | không thất thoát |
| sót | thừa | còn lại | để lại |
| bỏ sót | không tiêu | không hết | dư |
| vẫn còn | chưa dùng | chưa tiêu | còn thừa |
| còn sót | không mất | không hao | không tiêu tán |
| không tiêu hao | không mất mát | không rơi rụng | không thất thoát |