Từ đồng nghĩa với "lỏng cha lỏng chỏng"
| lỏng chỏng | lỏng lẻo | lỏng lẻo | không chặt |
| không chắc | không bền | mỏng manh | yếu ớt |
| hời hợt | nhạt nhòa | không vững | không kiên cố |
| bấp bênh | không ổn định | lỏng lẻo | không chặt chẽ |
| mơ hồ | lơ lửng | không rõ ràng | không chắc chắn |