Từ đồng nghĩa với "lỏng máng"
| lòng máng | lòng | máng | trũng |
| hố | khoang | vùng trũng | lòng trũng |
| lòng chảo | lòng đất | lòng sông | lòng hồ |
| lòng biển | lòng ruột | lòng dạ | lòng trung thành |
| lòng tin | lòng yêu thương | lòng nhân ái | lòng kiên định |
| lòng máng | lòng | máng | trũng |
| hố | khoang | vùng trũng | lòng trũng |
| lòng chảo | lòng đất | lòng sông | lòng hồ |
| lòng biển | lòng ruột | lòng dạ | lòng trung thành |
| lòng tin | lòng yêu thương | lòng nhân ái | lòng kiên định |