Từ đồng nghĩa với "lối"
| lối đi | đường lối | nẻo đường | phương thức |
| cung cách | cách thức | hình thức | phương pháp tiếp cận |
| phương kế | biện pháp | thủ tục | lề thói |
| hướng | đường đi | thế cách | đi qua |
| bằng con đường | di chuyển | con đường | lề lối |
| ngả | lối mòn | lối tắt | lối ra |
| lối vào |