Từ đồng nghĩa với "lốm đốm"
| lấm chấm | đốm | hoen | loang lổ |
| có đốm | tàn nhang | khảm | vá |
| bị ố bẩn | rắc | bị làm nhơ | khoang |
| đốm | vết | vết bẩn | vết loang |
| vết chấm | vết đốm | vết lốm | vết nhòe |
| vết mờ |
| lấm chấm | đốm | hoen | loang lổ |
| có đốm | tàn nhang | khảm | vá |
| bị ố bẩn | rắc | bị làm nhơ | khoang |
| đốm | vết | vết bẩn | vết loang |
| vết chấm | vết đốm | vết lốm | vết nhòe |
| vết mờ |