Từ đồng nghĩa với "lồm cồm"
| lồm cồm | mập mạp | phúng phính | tròn trĩnh |
| béo bụ | béo | bụ bẫm | đầy đặn |
| béo phì | mũm mỉm | bầu bĩnh | khập khiễng |
| chũn chĩn | mũm mĩm | ngã ngửa | bò lếch |
| lăn lóc | ngã lăn | chống chế | ngồi dậy |
| lồm cồm | mập mạp | phúng phính | tròn trĩnh |
| béo bụ | béo | bụ bẫm | đầy đặn |
| béo phì | mũm mỉm | bầu bĩnh | khập khiễng |
| chũn chĩn | mũm mĩm | ngã ngửa | bò lếch |
| lăn lóc | ngã lăn | chống chế | ngồi dậy |