Từ đồng nghĩa với "lồng"
| cái lồng | cũi | chuồng | buồng |
| rổ | hộp | thùng | lưới |
| khung | bộ sườn | quây | bao vây |
| nhốt vào lồng | nhà lao | khoang | bể |
| két | túi | vỏ | hầm |
| cái lồng | cũi | chuồng | buồng |
| rổ | hộp | thùng | lưới |
| khung | bộ sườn | quây | bao vây |
| nhốt vào lồng | nhà lao | khoang | bể |
| két | túi | vỏ | hầm |