Từ đồng nghĩa với "lồng cồng"
| lồng chiêng | tháp chuông | chuông nhà thờ | chuông |
| lồng | cồng | đồng hồ | đồng hồ treo tường |
| đồng hồ báo thức | tháp | tháp đồng hồ | tháp canh |
| tháp tín hiệu | nhà thờ | nhà thờ lớn | nhà thờ chính tòa |
| nhà thờ cổ | nhà thờ gỗ | nhà thờ đá | nhà thờ nhỏ |
| nhà thờ giáo xứ |