Từ đồng nghĩa với "lồng hổng"
| lồng hổng | lồng rỗng | hỗn láo | vòi vĩnh |
| bướng bỉnh | cứng đầu | khó bảo | ngỗ ngược |
| khó tính | cáu kỉnh | bất trị | khó dạy |
| lì lợm | cứng cổ | ngang bướng | khó chiều |
| khó nết | khó nghe | khó ưa | khó tính toán |
| lồng hổng | lồng rỗng | hỗn láo | vòi vĩnh |
| bướng bỉnh | cứng đầu | khó bảo | ngỗ ngược |
| khó tính | cáu kỉnh | bất trị | khó dạy |
| lì lợm | cứng cổ | ngang bướng | khó chiều |
| khó nết | khó nghe | khó ưa | khó tính toán |