Từ đồng nghĩa với "lồng lộng"
| lồng lộng | rộng rãi | bao la | mênh mông |
| vô tận | bát ngát | hùng vĩ | tráng lệ |
| nguy nga | huy hoàng | lộng lẫy | rực rỡ |
| chói lọi | xán lạn | hiển hách | xa hoa |
| bóng bẩy | đồ sộ | vĩ đại | khổng lồ |
| lồng lộng | rộng rãi | bao la | mênh mông |
| vô tận | bát ngát | hùng vĩ | tráng lệ |
| nguy nga | huy hoàng | lộng lẫy | rực rỡ |
| chói lọi | xán lạn | hiển hách | xa hoa |
| bóng bẩy | đồ sộ | vĩ đại | khổng lồ |