Từ đồng nghĩa với "lỗ lã"
| lỗ | thua lỗ | lỗ vốn | lỗ lã |
| thiệt hại | mất mát | không có lãi | kém hiệu quả |
| thua lỗ nặng | lỗ nặng | lỗ lớn | lỗ lãi |
| không sinh lời | không có lợi | không đạt yêu cầu | không thành công |
| không hiệu quả | thua thiệt | mất trắng | mất tiền |
| lỗ | thua lỗ | lỗ vốn | lỗ lã |
| thiệt hại | mất mát | không có lãi | kém hiệu quả |
| thua lỗ nặng | lỗ nặng | lỗ lớn | lỗ lãi |
| không sinh lời | không có lợi | không đạt yêu cầu | không thành công |
| không hiệu quả | thua thiệt | mất trắng | mất tiền |