Từ đồng nghĩa với "lộc điền"
| bổng lộc | ruộng đất | điền sản | ruộng cấp |
| hoa lợi | tài sản | đất đai | quà tặng |
| lộc ngộc | điền thổ | đất canh tác | ruộng bậc thang |
| ruộng lúa | ruộng vườn | đất đai công | đất vua |
| điền địa | ruộng bổng | điền bổng | đất bổng |
| bổng lộc | ruộng đất | điền sản | ruộng cấp |
| hoa lợi | tài sản | đất đai | quà tặng |
| lộc ngộc | điền thổ | đất canh tác | ruộng bậc thang |
| ruộng lúa | ruộng vườn | đất đai công | đất vua |
| điền địa | ruộng bổng | điền bổng | đất bổng |