Từ đồng nghĩa với "lộc điển"
| bổng lộc | ruộng đất | hoa lợi | đất đai |
| tài sản | quà tặng | của cải | lộc ngộc |
| lộc | phúc lợi | điền sản | thụ hưởng |
| điền thổ | tài lộc | lợi tức | bổng lộc của vua |
| của vua ban | điền địa | lộc trời | lộc phúc |
| bổng lộc | ruộng đất | hoa lợi | đất đai |
| tài sản | quà tặng | của cải | lộc ngộc |
| lộc | phúc lợi | điền sản | thụ hưởng |
| điền thổ | tài lộc | lợi tức | bổng lộc của vua |
| của vua ban | điền địa | lộc trời | lộc phúc |