Từ đồng nghĩa với "lộc nhung"
| lộc nhung | sừng hươu | sừng non | hươu |
| thịt hươu | thuốc bổ | dược liệu | thảo dược |
| bổ dưỡng | bổ máu | bổ thận | bổ khí |
| bổ gan | bổ tỳ | bổ phế | bổ huyết |
| bổ sung | tăng cường | cường dương | cường sức |
| lộc nhung | sừng hươu | sừng non | hươu |
| thịt hươu | thuốc bổ | dược liệu | thảo dược |
| bổ dưỡng | bổ máu | bổ thận | bổ khí |
| bổ gan | bổ tỳ | bổ phế | bổ huyết |
| bổ sung | tăng cường | cường dương | cường sức |