Từ đồng nghĩa với "lộn kiếp"
| sa ngã | sai lầm | lỗi lầm | hối hận |
| cuộc sống sai lầm | khó khăn | nghèo nàn | đi lạc |
| lầm đường | mất phương hướng | trượt chân | vấp ngã |
| thất bại | khổ đau | đau khổ | tổn thương |
| mê muội | lầm lạc | suy sụp | khủng hoảng |
| sa ngã | sai lầm | lỗi lầm | hối hận |
| cuộc sống sai lầm | khó khăn | nghèo nàn | đi lạc |
| lầm đường | mất phương hướng | trượt chân | vấp ngã |
| thất bại | khổ đau | đau khổ | tổn thương |
| mê muội | lầm lạc | suy sụp | khủng hoảng |