Từ đồng nghĩa với "lột khởi"
| nổi lên | đột khởi | dâng lên | vươn lên |
| tăng lên | nhô lên | trỗi dậy | bừng lên |
| thăng hoa | vượt lên | lên cao | tỏa sáng |
| phát triển | nảy nở | bộc lộ | xuất hiện |
| lộ diện | khởi sắc | đột biến | thăng tiến |
| nổi lên | đột khởi | dâng lên | vươn lên |
| tăng lên | nhô lên | trỗi dậy | bừng lên |
| thăng hoa | vượt lên | lên cao | tỏa sáng |
| phát triển | nảy nở | bộc lộ | xuất hiện |
| lộ diện | khởi sắc | đột biến | thăng tiến |