Từ đồng nghĩa với "lớt tay"
| hối lộ | đút lót | lót tay | bôi trơn |
| chạy chọt | chạy tiền | làm quà | tặng quà |
| biếu xén | thưởng | đưa tiền | cho tiền |
| làm ơn | hỗ trợ | giúp đỡ | khuyến mãi |
| tặng thưởng | đền bù | thanh toán | trả ơn |
| hối lộ | đút lót | lót tay | bôi trơn |
| chạy chọt | chạy tiền | làm quà | tặng quà |
| biếu xén | thưởng | đưa tiền | cho tiền |
| làm ơn | hỗ trợ | giúp đỡ | khuyến mãi |
| tặng thưởng | đền bù | thanh toán | trả ơn |