Từ đồng nghĩa với "lờì toà soạn"
| lời bình luận | lời giới thiệu | lời nhắn | lời dẫn |
| lời mở đầu | lời phát biểu | lời nhận xét | lời giải thích |
| lời tuyên bố | lời khuyến cáo | lời thông báo | lời kêu gọi |
| lời chào | lời dặn dò | lời khẳng định | lời cam kết |
| lời hứa | lời chúc | lời cảm ơn | lời kết |