Từ đồng nghĩa với "lờ ngờ"
| mơ hồ | lờ mờ | khó hiểu | không rõ ràng |
| đáng ngờ | ngờ vực | nghi ngờ | do dự |
| lưỡng lự | miễn cưỡng | không chắc chắn | không minh bạch |
| ám muội | có vấn đề | kém tỉnh khôn | chậm chạp |
| không đáng tin cậy | hoài nghi | không đáng tin | lờ ngờ |
| mơ hồ | lờ mờ | khó hiểu | không rõ ràng |
| đáng ngờ | ngờ vực | nghi ngờ | do dự |
| lưỡng lự | miễn cưỡng | không chắc chắn | không minh bạch |
| ám muội | có vấn đề | kém tỉnh khôn | chậm chạp |
| không đáng tin cậy | hoài nghi | không đáng tin | lờ ngờ |