Từ đồng nghĩa với "lờ vờ"
| giả vờ | giả bộ | vờ vịt | ra vẻ |
| làm bộ | làm ra vẻ | giả cách | giả mạo |
| giả đò | vờ | giả | không thật |
| bố vờ | giả sử | giả dạng | làm ra bộ có |
| làm bộ có | làm ra bộ | giả hình | giả danh |
| giả vờ | giả bộ | vờ vịt | ra vẻ |
| làm bộ | làm ra vẻ | giả cách | giả mạo |
| giả đò | vờ | giả | không thật |
| bố vờ | giả sử | giả dạng | làm ra bộ có |
| làm bộ có | làm ra bộ | giả hình | giả danh |