Từ đồng nghĩa với "lời nói đầu"
| lời giới thiệu | lời mở đầu | lời dẫn | lời tựa |
| lời chào | lời bạt | lời nhắn | lời khởi đầu |
| lời trình bày | lời giải thích | lời nhận xét | lời tóm tắt |
| lời bình | lời đề dẫn | lời ghi chú | lời phát biểu |
| lời khuyến nghị | lời nhắc | lời thông báo | lời tuyên bố |