Từ đồng nghĩa với "lờlứng"
| lững lờ | lờ lững | trôi nổi | mờ mịt |
| lơ lửng | lững thững | mây trôi | lơ đãng |
| lơ lửng | mờ nhạt | lững lờ | lơ lửng |
| trôi dạt | lững lờ | mây bay | lơ lửng |
| mờ ảo | lững thững | trôi nổi | lơ đãng |
| lững lờ | lờ lững | trôi nổi | mờ mịt |
| lơ lửng | lững thững | mây trôi | lơ đãng |
| lơ lửng | mờ nhạt | lững lờ | lơ lửng |
| trôi dạt | lững lờ | mây bay | lơ lửng |
| mờ ảo | lững thững | trôi nổi | lơ đãng |