Từ đồng nghĩa với "lở mơ"
| mơ màng | lơ lửng | mơ hồ | mơ mộng |
| lơ đãng | lơ lửng | nửa tỉnh nửa mê | không rõ ràng |
| mập mờ | lơ thơ | không chắc chắn | mơ mơ |
| lơ mơ | hời hợt | không tập trung | lơ ngơ |
| lơ mơ lửng | lơ mơ lơ lửng | không rành rọt | không sâu sắc |
| mơ màng | lơ lửng | mơ hồ | mơ mộng |
| lơ đãng | lơ lửng | nửa tỉnh nửa mê | không rõ ràng |
| mập mờ | lơ thơ | không chắc chắn | mơ mơ |
| lơ mơ | hời hợt | không tập trung | lơ ngơ |
| lơ mơ lửng | lơ mơ lơ lửng | không rành rọt | không sâu sắc |